娩 - VÃN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Sinh đẻ

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun:

Âm On: ベン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 女 免

Gợi ý cách nhớ: Giá như phụ nữ (女) được miễn (免) khỏi cần sinh đẻ (娩)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

娩 - VÃN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Sinh đẻ

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun:

Âm On: ベン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 女 免

Gợi ý cách nhớ: Giá như phụ nữ (女) được miễn (免) khỏi cần sinh đẻ (娩)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

娩