委 - ỦY

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ủy viên

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: ゆだ.ねる

Âm On: イ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 禾 女

Gợi ý cách nhớ: Hòa (禾) là nữ (女) ủy viên (委)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

委 - ỦY

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ủy viên

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: ゆだ.ねる

Âm On: イ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 禾 女

Gợi ý cách nhớ: Hòa (禾) là nữ (女) ủy viên (委)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

委