姓 - TÍNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Họ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun:

Âm On: セイ,  ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 女 生

Gợi ý cách nhớ: Nữ (女) sinh (生) theo họ (姓) bố

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

姓 - TÍNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Họ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun:

Âm On: セイ,  ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 女 生

Gợi ý cách nhớ: Nữ (女) sinh (生) theo họ (姓) bố

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
姓