奇 - KÌ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kì lạ

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 8

Âm Kun: く.しき,  あや.しい,  くし,  めずら.しい

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 大 可

Gợi ý cách nhớ: Cái gì to (大) đều có khả năng (可) kỳ lạ (奇)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

奇 - KÌ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kì lạ

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 8

Âm Kun: く.しき,  あや.しい,  くし,  めずら.しい

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 大 可

Gợi ý cách nhớ: Cái gì to (大) đều có khả năng (可) kỳ lạ (奇)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

奇