塩 - DIÊM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Muối

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 13

Âm Kun: しお

Âm On: エン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 土 𠂉 口 皿

Gợi ý cách nhớ: Trên đất (土) nằm (𠂉) mở miệng (口) liếm đĩa (皿) muối (塩)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

塩 - DIÊM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Muối

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 13

Âm Kun: しお

Âm On: エン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 土 𠂉 口 皿

Gợi ý cách nhớ: Trên đất (土) nằm (𠂉) mở miệng (口) liếm đĩa (皿) muối (塩)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
塩