埋 - MAI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chôn

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: う.める,  う.まる,  う.もれる,  うず.める,  うず.まる,  い.ける

Âm On: マイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 土 里

Gợi ý cách nhớ: Mai chôn (埋) cất ở đất (土) nhà ông Lí (里)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

埋 - MAI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chôn

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: う.める,  う.まる,  う.もれる,  うず.める,  うず.まる,  い.ける

Âm On: マイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 土 里

Gợi ý cách nhớ: Mai chôn (埋) cất ở đất (土) nhà ông Lí (里)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
埋