均 - QUÂN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bình quân

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 7

Âm Kun: なら.す

Âm On: キン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 土 匀

Gợi ý cách nhớ: Đất (土) cho vào bao (勹) đóng băng (冫) lại rồi chia bình quân (均)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

均 - QUÂN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bình quân

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 7

Âm Kun: なら.す

Âm On: キン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 土 匀

Gợi ý cách nhớ: Đất (土) cho vào bao (勹) đóng băng (冫) lại rồi chia bình quân (均)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
均