哺 - BỘ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mớm

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 10

Âm Kun: はぐく.む,  ふく.む

Âm On: ホ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 口 甫

Gợi ý cách nhớ: Miệng (ロ) quan phủ (甫) đòi mớm (哺)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

哺 - BỘ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mớm

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 10

Âm Kun: はぐく.む,  ふく.む

Âm On: ホ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 口 甫

Gợi ý cách nhớ: Miệng (ロ) quan phủ (甫) đòi mớm (哺)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

哺