君 - QUÂN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Em

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 7

Âm Kun: きみ,  -ぎみ

Âm On: クン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 尹 口

Gợi ý cách nhớ: Em (ヨ) là 1 (丿) người chỉ nói mồm (口) thôi em (君) Quân ạ!

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

君 - QUÂN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Em

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 7

Âm Kun: きみ,  -ぎみ

Âm On: クン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 尹 口

Gợi ý cách nhớ: Em (ヨ) là 1 (丿) người chỉ nói mồm (口) thôi em (君) Quân ạ!

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
君