史 - SỬ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Lịch sử

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 5

Âm Kun:

Âm On: シ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 口 乂

Gợi ý cách nhớ: Miệng (口) say mê (メ) kể về lịch sử (史)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

史 - SỬ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Lịch sử

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 5

Âm Kun:

Âm On: シ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 口 乂

Gợi ý cách nhớ: Miệng (口) say mê (メ) kể về lịch sử (史)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

史