台 - ĐÀI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bệ, đài

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 5

Âm Kun: うてな,  われ,  つかさ

Âm On: ダイ,  タイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 厶 口

Gợi ý cách nhớ: 4 (ム) mồm (口) nói như đài (台)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

台 - ĐÀI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bệ, đài

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 5

Âm Kun: うてな,  われ,  つかさ

Âm On: ダイ,  タイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 厶 口

Gợi ý cách nhớ: 4 (ム) mồm (口) nói như đài (台)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

台