反 - PHẢN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phản đối, ngược lại

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 4

Âm Kun: そ.る,  そ.らす,  かえ.す,  かえ.る,  -かえ.る

Âm On: ハン,  ホン,  タン,  ホ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 厂 又

Gợi ý cách nhớ: Dưới sườn núi (厂) đi lại (又) để phản đối (反)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

反 - PHẢN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phản đối, ngược lại

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 4

Âm Kun: そ.る,  そ.らす,  かえ.す,  かえ.る,  -かえ.る

Âm On: ハン,  ホン,  タン,  ホ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 厂 又

Gợi ý cách nhớ: Dưới sườn núi (厂) đi lại (又) để phản đối (反)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
反