力 - LỰC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Sức lực

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 2

Âm Kun: ちから

Âm On: リョク,  リキ,  リイ

Gợi ý cách nhớ: Đại Ka (カ) (ka trong bảng katakana) phải có Lực (力)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

力 - LỰC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Sức lực

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 2

Âm Kun: ちから

Âm On: リョク,  リキ,  リイ

Gợi ý cách nhớ: Đại Ka (カ) (ka trong bảng katakana) phải có Lực (力)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

力