再 - TÁI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tái tạo

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 6

Âm Kun: ふたた.び

Âm On: サイ,  サ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 一 冉

Gợi ý cách nhớ: Tái tạo (再) lại công (工) viên (円)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

再 - TÁI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tái tạo

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 6

Âm Kun: ふたた.び

Âm On: サイ,  サ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 一 冉

Gợi ý cách nhớ: Tái tạo (再) lại công (工) viên (円)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
再