儲 - TRỮ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tích trữ

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 17

Âm Kun: もう.ける,  もう.かる,  もうけ,  たくわ.える

Âm On: チョ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 諸

Gợi ý cách nhớ: Người (亻) chư hầu (諸) tích trữ (儲) tài sản

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

儲 - TRỮ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tích trữ

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 17

Âm Kun: もう.ける,  もう.かる,  もうけ,  たくわ.える

Âm On: チョ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 諸

Gợi ý cách nhớ: Người (亻) chư hầu (諸) tích trữ (儲) tài sản

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

儲