備 - BỊ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chuẩn bị

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 12

Âm Kun: そな.える,  そな.わる,  つぶさ.に

Âm On: ビ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 艹 厂 用

Gợi ý cách nhớ: Người đứng (亻) cắt cỏ (艹) ở sườn núi (厂) để sử dụng (用) cho bò chuẩn bị (備) ăn

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

備 - BỊ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chuẩn bị

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 12

Âm Kun: そな.える,  そな.わる,  つぶさ.に

Âm On: ビ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 艹 厂 用

Gợi ý cách nhớ: Người đứng (亻) cắt cỏ (艹) ở sườn núi (厂) để sử dụng (用) cho bò chuẩn bị (備) ăn

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
備