側 - TRẮC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phía

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 11

Âm Kun: かわ,  がわ,  そば

Âm On: ソク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 則

Gợi ý cách nhớ: Người (亻) có quy tắc (則) luôn đứng về 1 phía (側)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

側 - TRẮC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phía

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 11

Âm Kun: かわ,  がわ,  そば

Âm On: ソク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 則

Gợi ý cách nhớ: Người (亻) có quy tắc (則) luôn đứng về 1 phía (側)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
側