供 - CUNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cung cấp

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: そな.える,  とも,  -ども

Âm On: キョウ,  ク,  クウ,  グ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 共

Gợi ý cách nhớ: Người đứng (亻) nơi công cộng (共) cung cấp (供) đồ

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

供 - CUNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cung cấp

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: そな.える,  とも,  -ども

Âm On: キョウ,  ク,  クウ,  グ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 共

Gợi ý cách nhớ: Người đứng (亻) nơi công cộng (共) cung cấp (供) đồ

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
供