代 - ĐẠI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thời đại

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: か.わる,  かわ.る,  かわ.り,  か.わり,  -がわ.り,  -が.わり,  か.える,  よ,  しろ

Âm On: ダイ,  タイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 弋

Gợi ý cách nhớ: Người (亻) chiếm lấy (弋) thời đại (代)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

代 - ĐẠI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thời đại

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: か.わる,  かわ.る,  かわ.り,  か.わり,  -がわ.り,  -が.わり,  か.える,  よ,  しろ

Âm On: ダイ,  タイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 弋

Gợi ý cách nhớ: Người (亻) chiếm lấy (弋) thời đại (代)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
代