仏 - PHẬT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phật giáo

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 4

Âm Kun: ほとけ

Âm On: ブツ,  フツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 厶

Gợi ý cách nhớ: Người (亻) tu 4 (ム) kiếp thành Phật (仏)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

仏 - PHẬT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phật giáo

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 4

Âm Kun: ほとけ

Âm On: ブツ,  フツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 厶

Gợi ý cách nhớ: Người (亻) tu 4 (ム) kiếp thành Phật (仏)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
仏