Tất cả cấp độ

Lộ trình học

N5

Khóa N5 Toàn diện58 buổi theo lộ trình KOSEI, đi từng buổi đúng giáo trình.

0%
Lộ trình
Tiếp tục buổi học

Giới thiệu tổng quan về tiếng Nhật, chào hỏi cơ bản

Hiragana (1)
N5Buổi 1 / 58Đã xong 0%Bảng chữ
Tiến độ tổng
0%
Buổi hoàn thành
0 / 58
Kanji đã học
0 / 118
Streak
0 ngày 🔥
N5
N5 · Sơ cấp
58 buổi (2h/buổi) — nền tảng đầu tiên
Giới thiệu tổng quan về tiếng Nhật, chào hỏi cơ bản
Bảng chữ · Hiragana (1)
Buổi 1
0%
Chào hỏi cơ bản
Bảng chữ · Hiragana (2)
Buổi 2
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Chào hỏi cơ bản
Bảng chữ · Hiragana (các âm đặc biệt) · Hiragana Mini Test
Buổi 3
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Tổng ôn Hiragana
Bảng chữ · Katakana (1)
Buổi 4
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Katakana (2), số đếm
Bảng chữ · Hướng dẫn giáo trình toàn diện · KIỂM TRA HIRAGANA
Buổi 5
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 1 (1): Giới thiệu bản thân
Ngữ pháp · Ôn tập Katakana · KIỂM TRA KATAKANA
Buổi 6
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 1 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · 小テスト1
Buổi 7
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 2 (1): Chỉ sự vật
Ngữ pháp
Buổi 8
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 2 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · 小テスト2
Buổi 9
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 3 (1): Chỉ địa điểm
Ngữ pháp
Buổi 10
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 3 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · 小テスト3
Buổi 11
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 4 (1): Thời gian
Ngữ pháp
Buổi 12
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 4 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Test 1-4
Buổi 13
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 5 (1): Di chuyển
Ngữ pháp
Buổi 14
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 5 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Kanji 1 · 小テスト5
Buổi 15
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 6 (1): Động từ
Ngữ pháp
Buổi 16
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 6 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Kanji 2 · 小テスト6
Buổi 17
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 7 (1): Cho nhận
Ngữ pháp · Kanji test 1&2
Buổi 18
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 7 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Kanji 3 · Test 5-7
Buổi 19
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 8 (1): Tính từ
Ngữ pháp
Buổi 20
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 8 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Kanji 4 · 小テスト8
Buổi 21
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 9 (1): Yêu thích
Ngữ pháp · Kanji test 3&4
Buổi 22
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 9 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Kanji 5 · 小テスト9
Buổi 23
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 10 (1): Sự tồn tại
Ngữ pháp
Buổi 24
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 10 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Ôn tập Kanji 1 · 小テスト10
Buổi 25
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 11 (1): Số đếm
Ngữ pháp
Buổi 26
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 11 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Kanji 6 · Test 8-11
Buổi 27
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 12 (1): So sánh
Ngữ pháp · Kanji test 5&6
Buổi 28
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 12 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Kanji 7 · 小テスト12
Buổi 29
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 13 (1): Ước muốn
Ngữ pháp
Buổi 30
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 13 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Kanji 8 · 小テスト13
Buổi 31
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Ôn tập, kiểm tra giữa khóa
Ôn tập
Buổi 32
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 14 (1): Thể て
Ngữ pháp · Kanji test 7&8
Buổi 33
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 14 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Kanji 9 · 小テスト14
Buổi 34
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 15 (1): Mở rộng thể て
Ngữ pháp
Buổi 35
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 15 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Kanji 10 · 小テスト15
Buổi 36
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 16 (1): Mở rộng thể て
Ngữ pháp · Kanji test 9&10
Buổi 37
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 16 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Ôn tập Kanji 2 · Test 14-16
Buổi 38
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 17 (1): Thể phủ định ない
Ngữ pháp
Buổi 39
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 17 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Kanji 11 · 小テスト17
Buổi 40
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 18 (1): Thể từ điển る
Ngữ pháp
Buổi 41
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 18 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Kanji 12 · 小テスト18
Buổi 42
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 19 (1): Thể quá khứ た
Ngữ pháp · Kanji test 11&12
Buổi 43
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 19 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Kanji 13 · 小テスト19
Buổi 44
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 20 (1): Thể thông thường
Ngữ pháp
Buổi 45
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 20 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Kanji 14 · Test 17-20
Buổi 46
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 21 (1): Thể hiện suy nghĩ bản thân
Ngữ pháp · Kanji test 13&14
Buổi 47
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 21 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Kanji 15 · 小テスト21
Buổi 48
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 22 (1): Mệnh đề bổ nghĩa
Ngữ pháp · Kanji test 15
Buổi 49
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 22 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Ôn tập Kanji 3 · 小テスト22
Buổi 50
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 23 (1): Miêu tả thời gian
Ngữ pháp · Luyện JLPT N5 01-1
Buổi 51
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 23 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Luyện JLPT N5 01-2 · 小テスト23
Buổi 52
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 24 (1): Cho nhận
Ngữ pháp · Luyện JLPT N5 01-3
Buổi 53
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 24 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Luyện JLPT N5 02-1 · 小テスト24
Buổi 54
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 25 (1): Câu giả định
Ngữ pháp · Luyện JLPT N5 02-2
Buổi 55
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 25 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Luyện JLPT N5 02-3 · 小テスト
Buổi 56
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Ôn tập
Luyện đề · Luyện JLPT N5 03
Buổi 57
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Thi cuối khóa, tổng kết
Luyện đề
Buổi 58
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Hoàn thành N5 — sẵn sàng lên N4