Tất cả cấp độ

Lộ trình học

N4

Khóa N4 Toàn diện55 buổi theo lộ trình KOSEI, đi từng buổi đúng giáo trình.

0%
Lộ trình
Tiếp tục buổi học

Giới thiệu khóa học

Test đầu vào & Ôn tập N5
N4Buổi 1 / 55Đã xong 0%Ôn tập
Tiến độ tổng
0%
Buổi hoàn thành
0 / 55
Kanji đã học
0 / 209
Streak
0 ngày 🔥
N4
N4 · Sơ trung cấp
55 buổi — Bài 26–50 Minna no Nihongo
Giới thiệu khóa học
Ôn tập · Test đầu vào & Ôn tập N5
Buổi 1
0%
Bài 26 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp
Buổi 2
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 26 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Hán tự 1 · 小テスト26
Buổi 3
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 27 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp · Kanji test 1
Buổi 4
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 27 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Hán tự 2 · 小テスト27
Buổi 5
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 28 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp · Kanji test 2
Buổi 6
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 28 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Hán tự 3 · 小テスト28
Buổi 7
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 29 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp · Kanji test 3
Buổi 8
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 29 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Hán tự 4 · 小テスト29
Buổi 9
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 30 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp · Kanji test 4
Buổi 10
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 30 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Hán tự 5 · 小テスト30
Buổi 11
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 31 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp · Ôn tập HT 1-5 · Kanji test 5 · Test 26-30
Buổi 12
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 31 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Hán tự 6 · 小テスト31
Buổi 13
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 32 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp · Kanji test 6
Buổi 14
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 32 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Hán tự 7 · 小テスト32
Buổi 15
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 33 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp · Kanji test 7
Buổi 16
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 33 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Hán tự 8 · 小テスト33
Buổi 17
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 34 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp · Kanji test 8
Buổi 18
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 34 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Hán tự 9 · 小テスト34
Buổi 19
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 35 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp · Kanji test 9
Buổi 20
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 35 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Hán tự 10 · 小テスト35
Buổi 21
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 36 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp · Ôn tập HT 6-10 · Kanji test 10 · Test 31-35
Buổi 22
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 36 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Hán tự 11 · 小テスト36
Buổi 23
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 37 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp · Kanji test 11
Buổi 24
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 37 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Hán tự 12 · 小テスト37
Buổi 25
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 38 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp · Kanji test 12
Buổi 26
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 38 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Hán tự 13 · 小テスト38
Buổi 27
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Ôn tập, kiểm tra giữa khóa (Bài 26~38)
Ôn tập
Buổi 28
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 39 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp
Buổi 29
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 39 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Hán tự 14 · 小テスト39
Buổi 30
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 40 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp · Kanji test 14
Buổi 31
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 40 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Hán tự 15 · 小テスト40
Buổi 32
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 41 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp · Ôn tập HT 11-15 · Kanji test 15 · Test 36-40
Buổi 33
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 41 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Hán tự 16 · 小テスト41
Buổi 34
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 42 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp · Kanji test 16
Buổi 35
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 42 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Hán tự 17 · 小テスト42
Buổi 36
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 43 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp · Kanji test 17
Buổi 37
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 43 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Hán tự 18 · 小テスト43
Buổi 38
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 44 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp · Kanji test 18
Buổi 39
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 44 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Hán tự 19 · 小テスト44
Buổi 40
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 45 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp · Kanji test 19
Buổi 41
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 45 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Hán tự 20 · 小テスト45
Buổi 42
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 46 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp · Kanji test 20 · Test 41-45
Buổi 43
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 46 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Hán tự 21 · 小テスト46
Buổi 44
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 47 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp · Kanji test 21
Buổi 45
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 47 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Ôn tập HT 16-21 · 小テスト47
Buổi 46
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 48 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp · Luyện JLPT N4 01-1
Buổi 47
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 48 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · 小テスト48
Buổi 48
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 49 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp · Luyện JLPT N4 01-2
Buổi 49
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 49 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · 小テスト49
Buổi 50
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 50 (1): Từ vựng, ngữ pháp
Ngữ pháp · Luyện JLPT N4 02-1
Buổi 51
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Bài 50 (2): Nghe, hội thoại
Hội thoại · Luyện JLPT N4 02-2 · 小テスト50
Buổi 52
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Ôn tập
Luyện đề · Luyện JLPT N4 03
Buổi 53
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Ôn tập
Luyện đề · Luyện JLPT N4 04
Buổi 54
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Thi cuối khóa, tổng kết
Luyện đề
Buổi 55
Hoàn thành buổi trước để mở khoá
Hoàn thành N4 — sẵn sàng lên N3