Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第3部 9課 – 9課 接続表現

接続表現

Các từ nối câu

Cấu trúc
Giải nghĩa

しかし/ところが/それに/その結果/つまり... Cách chọn từ nối phù hợp trong văn bản.

Phạm vi sử dụng

Dùng chủ yếu trong văn viết. Một số dùng trong hội thoại (でも, だから). Quan trọng trong bài thi đọc hiểu.

Lưu ý

Nghịch: しかし/ところが/けれども (tuy nhiên). Thêm: それに/しかも (hơn nữa). Kết quả: その結果/そのため (vì thế). Tóm tắt: つまり/要するに (tức là). Lỗi hay gặp: nhầm しかし (nghịch) với そして (thêm).

Ví dụ

雨が降った。しかし、試合は行われた。

Trời mưa. Tuy nhiên, trận đấu vẫn được tổ chức.

勉強した。その結果、合格した。

Đã học. Kết quả là đã đỗ.