Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第3部 8課 – 8課 は・が

は / が

Trợ-từ は vs が

Cấu trúc
Giải nghĩa

は = chủ đề (đã biết). が = chủ ngữ mới (thông tin mới). Cách chọn đúng trong văn cảnh.

Phạm vi sử dụng

Áp dụng trong mọi ngữ cảnh. Đây là điểm ngữ pháp nền tảng, ảnh hưởng lớn đến sự tự nhiên của câu.

Lưu ý

は = nêu chủ đề đã biết (old info), thường đầu câu/đoạn. が = giới thiệu thông tin MỚI (new info) hoặc nhấn mạnh chủ ngữ. Trong mệnh đề phụ (〜とき、〜ので...) ưu tiên dùng が. Lỗi hay gặp: dùng は trong mệnh đề phụ.

Ví dụ

私は学生です。

Tôi là sinh viên. (は = chủ đề)

誰が来ましたか。

Ai đã đến? (が = chủ ngữ mới)