Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第3部 4課 – 4課 〜てくる・〜ていく

〜てくる / 〜ていく

Dần dần (đến nay / từ nay)

Cấu trúc
Vて+くる/いく
Giải nghĩa

てくる = thay đổi từ quá khứ đến hiện tại. ていく = từ hiện tại về tương lai.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong mọi ngữ cảnh. Rất phổ biến khi miêu tả sự biến đổi theo thời gian.

Lưu ý

てくる: ①quá khứ → hiện tại (暖かくなってきた = dần ấm lên rồi) ②di chuyển về phía người nói. ていく: ①hiện tại → tương lai (寒くなっていく = sẽ dần lạnh đi) ②di chuyển ra xa người nói. Khác てある (trạng thái kết quả do ai đó làm).

Ví dụ

最近暖かくなってきた。

Gần đây dần ấm lên rồi.

これから寒くなっていくだろう。

Từ giờ chắc sẽ dần lạnh đi.