Dần dần (đến nay / từ nay)
てくる = thay đổi từ quá khứ đến hiện tại. ていく = từ hiện tại về tương lai.
Dùng trong mọi ngữ cảnh. Rất phổ biến khi miêu tả sự biến đổi theo thời gian.
てくる: ①quá khứ → hiện tại (暖かくなってきた = dần ấm lên rồi) ②di chuyển về phía người nói. ていく: ①hiện tại → tương lai (寒くなっていく = sẽ dần lạnh đi) ②di chuyển ra xa người nói. Khác てある (trạng thái kết quả do ai đó làm).
最近暖かくなってきた。
Gần đây dần ấm lên rồi.
これから寒くなっていくだろう。
Từ giờ chắc sẽ dần lạnh đi.