Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第3部 2課 – 2課 時制・〜ている

時制・〜ている

Thì và 〜ている

Cấu trúc
Giải nghĩa

Cách dùng thì quá khứ/hiện tại/tương lai và 〜ている trong văn cảnh dài.

Phạm vi sử dụng

Áp dụng trong văn viết và đọc hiểu. Quan trọng khi phân tích văn bản dài, xác định mốc thời gian.

Lưu ý

〜ている có 4 nghĩa: ①đang làm (進行) ②trạng thái kết quả (結果) ③thói quen (習慣) ④kinh nghiệm lặp lại. Trong văn bản, thì phải nhất quán. Lỗi hay gặp: trộn lẫn thì trong cùng đoạn văn.

Ví dụ

昨日雨が降っていた。

Hôm qua trời đang mưa.

彼はもう帰っている。

Anh ấy đã về rồi.