Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
文の組み立て4 決まった形 · Cấu trúc cố định2課 時制・〜ている · Thì · Thể đang

新完全マスター 文法 N3 - 第3部 1課

1課 文の始めと終わり · Sự tương ứng đầu - cuối câu

文の始めと終わりの対応

Đầu câu phải khớp với cuối câu