Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第2部 2課 – 文の組み立て2 Nの説明

N修飾

Mệnh đề quan hệ

Cấu trúc
VThể-TT+N
Giải nghĩa

Dùng mệnh đề để giải thích, mô tả danh từ.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong mọi ngữ cảnh, đặc biệt quan trọng trong văn viết và đọc hiểu N3.

Lưu ý

Tiếng Nhật: mệnh đề bổ nghĩa đặt TRƯỚC danh từ (khác tiếng Việt). Không dùng trợ từ quan hệ (who, that) như tiếng Anh. Lưu ý: mệnh đề dài có thể gây khó hiểu → cần xác định danh từ được bổ nghĩa.

Ví dụ

昨日買った本はおもしろい。

Cuốn sách mua hôm qua rất hay.