Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第2部 1課 – 文の組み立て1 引用

〜と言う / 〜という / 〜とのこと

Nói rằng / Trích dẫn

Cấu trúc
Thể-TT+と
Giải nghĩa

Các cách trích dẫn trực tiếp và gián tiếp.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong mọi ngữ cảnh. と言う phổ biến nhất. とのこと trang trọng hơn, dùng trong văn viết và báo cáo.

Lưu ý

Trích dẫn trực tiếp: 「...」と言った. Trích dẫn gián tiếp: ...と言った (đổi ngôi, đổi thì). とのことだ = nghe nói (trang trọng, nguồn tin cá nhân cụ thể). という dùng để giải thích nội dung.

Ví dụ

田中さんは来週休むと言っていた。

Anh Tanaka nói tuần sau nghỉ.

会議は3時からとのことです。

Nghe nói cuộc họp từ 3 giờ.