Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 J – J. V・Nの意味を広げる

〜らしい / 〜のようだ・〜みたいだ

Có vẻ / Giống / Nghe nói

Cấu trúc
N/V+らしい/ようだ/みたいだ
Giải nghĩa

らしい = ①nghe nói ②đúng chất. ようだ/みたいだ = có vẻ như.

Phạm vi sử dụng

ようだ dùng trong văn viết và hội thoại lịch sự. みたいだ thiên về hội thoại thân mật. らしい dùng rộng rãi.

Lưu ý

らしい(1) = nghe nói (truyền đạt, không có bằng chứng trực tiếp). らしい(2) = đúng chất (Nらしい: 男らしい = đúng chất đàn ông). ようだ = có vẻ (dựa trên quan sát). みたいだ = giống ようだ nhưng thân mật hơn. Khác そうだ (nhìn bề ngoài sắp xảy ra).

Ví dụ

明日は雨らしい。

Nghe nói mai trời mưa.

彼女は日本人みたいだ。

Cô ấy trông giống người Nhật.