Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 H – H. たら・ば・と・なら

たら・ば・と・なら の特別な使い方

Các dạng điều kiện đặc biệt

Cấu trúc
各Thể-ĐK
Giải nghĩa

Tổng hợp cách dùng đặc biệt, ngoại lệ của 4 dạng điều kiện.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong mọi ngữ cảnh. Nắm vững ngoại lệ giúp tránh lỗi sai phổ biến trong kỳ thi.

Lưu ý

と = quy luật tự nhiên, thói quen (春になると花が咲く). たら = phát hiện bất ngờ (窓を開けたら雪が降っていた). ば〜ほど = càng...càng. なら = phản hồi dựa trên thông tin nghe được. Lỗi hay gặp: dùng と/ば cho câu ý chí ở vế sau.

Ví dụ

ボタンを押すと、ドアが開きます。

Nhấn nút thì cửa mở.

安ければ買います。

Nếu rẻ thì mua.