Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
36 bài học
第1部 1課
1課 〜とき
Thời điểm · Khi
第1部 2課
2課 〜と関係して
Liên quan · Phù hợp
第1部 3課
3課 比べれば…
So sánh · Mức độ
第1部 4課
4課 〜とは違って
Đối lập · Trái ngược
第1部 5課
5課 〜だから
Nguyên nhân · Lý do
第1部 6課
6課 もし、…
Giả định · Điều kiện
第1部 7課
7課 〜だそうだ
Truyền đạt · Nghe nói
第1部 8課
8課 絶対〜ない
Phủ-định mạnh · Không hẳn
第1部 9課
9課 〜と望む
Mong muốn · Yêu cầu
第1部 10課
10課 〜したほうがいい
Khuyên · Ra lệnh · Cấm
第1部 11課
11課 〜(よ)うと思う
Dự định · Quyết tâm
第1部 12課
12課 敬語
Kính ngữ · Khiêm-nhường-ngữ
第1部 A
A. Trợ-từのいろいろ
Trợ-từ đa dạng
第1部 B
B. Trợ-từのような言葉
Từ có chức năng như trợ từ
第1部 C
C. こと・のの使い方
Cách dùng こと và の
第1部 D
D. ようのいろいろ
Các cách dùng よう
第1部 E
E. わけのいろいろ
Các cách dùng わけ
第1部 F
F. ばかりのいろいろ
Các cách dùng ばかり
第1部 G
G. する・なるの整理
Tổng hợp する・なる
第1部 H
H. たら・ば・と・なら
Điều kiện đặc biệt
第1部 I
I. 副詞 + 決まった表現
Phó từ + biểu hiện cố định
第1部 J
J. V・Nの意味を広げる
Mở rộng nghĩa động từ/danh từ
第2部 1課
文の組み立て1 引用
Trích dẫn · Dẫn lời
第2部 2課
文の組み立て2 Nの説明
Mệnh đề bổ nghĩa danh từ
第2部 3課
文の組み立て3 〜という
〜という・〜といった
第2部 4課
文の組み立て4 決まった形
Cấu trúc cố định
第3部 1課
1課 文の始めと終わり
Sự tương ứng đầu - cuối câu
第3部 2課
2課 時制・〜ている
Thì · Thể đang
第3部 3課
3課 Tha-V・Tự-V
Ngoại động từ · Nội động từ
第3部 4課
4課 〜てくる・〜ていく
Biến đổi theo thời gian
第3部 5課
5課 受身・使役・使役受身
Bị động · Sai khiến
第3部 6課
6課 〜てあげる・てもらう・てくれる
Cho và nhận hành động
第3部 7課
7課 こ・そ・あ
Chỉ thị từ trong văn cảnh
第3部 8課
8課 は・が
は vs が trong văn bản
第3部 9課
9課 接続表現
Liên từ · Kết nối câu
第3部 10課
10課 文章の雰囲気の統一
Thống nhất giọng văn