Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
19 bài học
第1部 1課
1課 〜とき
Thời điểm · Khi
第1部 2課
2課 〜と関係して
Liên quan · Phù hợp
第1部 3課
3課 比べれば…
So sánh · Mức độ
第1部 4課
4課 〜とは違って
Đối lập · Trái ngược
第1部 5課
5課 〜だから
Nguyên nhân · Lý do
第1部 6課
6課 もし、…
Giả định · Điều kiện
第1部 7課
7課 〜だそうだ
Truyền đạt · Nghe nói
第1部 8課
8課 絶対〜ない
Phủ-định mạnh · Không hẳn
第1部 9課
9課 〜と望む
Mong muốn · Yêu cầu
第1部 10課
10課 〜したほうがいい
Khuyên · Ra lệnh · Cấm
第1部 11課
11課 〜(よ)うと思う
Dự định · Quyết tâm
第1部 12課
12課 敬語
Kính ngữ · Khiêm-nhường-ngữ
第1部 13課
13課 Trợ-từのいろいろ
Trợ-từ đa dạng
第1部 14課
14課 Trợ-từのような言葉
Từ có chức năng như trợ từ
第1部 15課
15課 ようのいろいろ
Các cách dùng よう
第1部 16課
16課 わけのいろいろ
Các cách dùng わけ
第1部 17課
17課 ばかりのいろいろ
Các cách dùng ばかり
第1部 18課
18課 する・なるの整理
Tổng hợp する・なる
第1部 19課
19課 副詞 + 決まった表現
Phó từ + biểu hiện cố định