Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第3部 4課 – 4課 視点を動かさない手段−1 Vの使い方

視点を動かさない手段−1 Vの使い方

Giữ cố định quan điểm (1) — V

Cấu trúc
Giải nghĩa

Diễn đạt 'Giữ cố định quan điểm (1) — V'. Ví dụ: Mở cửa (ngoại) / Cửa mở (nội)

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết.

Lưu ý

Nghĩa: Giữ cố định quan điểm (1) — V.

Ví dụ

ドアを開けた。(Tha-V)/ ドアが開いた。(Tự-V)

Mở cửa (ngoại) / Cửa mở (nội)