Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
2課 時制 · Thì (quá khứ/hiện tại)4課 視点を動かさない手段−1 Vの使い方 · Giữ cố định quan điểm (1) — V

新完全マスター 文法 N2 - 第3部 3課

3課 条件を表す文 · Câu điều kiện

条件を表す文

Câu điều kiện