Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第3部 2課 – 2課 時制

時制

Thì (quá khứ/hiện tại)

Cấu trúc
Giải nghĩa

Diễn đạt 'Thì (quá khứ/hiện tại)'. Ví dụ: Hôm qua trời đang mưa. (nhất quán thì)

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết.

Lưu ý

Nghĩa: Thì (quá khứ/hiện tại).

Ví dụ

昨日は雨が降っていた。(時制の一致)

Hôm qua trời đang mưa. (nhất quán thì)