Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 IV-C – C. 古い言葉を使った言い方

古い言葉を使った言い方

Biểu hiện dùng ngữ pháp cổ

Cấu trúc
Giải nghĩa

Diễn đạt 'Biểu hiện dùng ngữ pháp cổ'. Ví dụ: Buộc phải (ざる là dạng cổ của ず)

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết.

Lưu ý

Nghĩa: Biểu hiện dùng ngữ pháp cổ.

Ví dụ

~ざるを得ない(古語「ず」の連体形「ざる」)

Buộc phải (ざる là dạng cổ của ず)