Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
条件 – Bài 10

〜なしには・〜なくしては

Nếu không có N thì không thể

Cấu trúc
Nなしには/Vなくしては
Giải nghĩa

Nếu không có N / nếu không làm V thì không thể thực hiện được. Nhấn mạnh N/V là điều kiện không thể thiếu.

Phạm vi sử dụng

Văn viết và hội thoại trang trọng. Dùng khi nhấn mạnh tầm quan trọng của điều kiện tiên quyết.

Lưu ý

Vế sau thường là phủ định (〜できない, 〜ありえない). Tương tự 〜なければ〜ない nhưng nhấn mạnh hơn. Dạng なくしては cứng hơn なしには.

Ví dụ

努力なしには成功できない。

Không nỗ lực thì không thể thành công.

Mẫu trước

〜とあれば