Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第22課 – Bài 22

Định ngữ (Câu + N)

Dùng cả câu để bổ nghĩa cho danh từ

Làm bài tập
Cấu trúc
S+N
Giải nghĩa

Dùng cả một mệnh đề (câu, ở thể thông thường) làm định ngữ đứng TRƯỚC danh từ để bổ nghĩa cho nó (tương đương mệnh đề quan hệ).

Phạm vi sử dụng

Cụm 「mệnh đề + N」 có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc vị ngữ của câu. Hay dùng với các danh từ 時間 (thời gian), 約束 (cuộc hẹn), 用事 (việc bận).

Lưu ý

Động từ/tính từ trong mệnh đề bổ nghĩa LUÔN ở thể thông thường (買いました→買った); N được bổ nghĩa đứng cuối cụm. [[ga-in-clause]]

Ví dụ

これはにほんでとったしゃしんです。

Đây là bức ảnh tôi đã chụp ở Nhật.

1x
2x

きのうあったひとはたなかさんのともだちです。

Người tôi gặp hôm qua là bạn của anh Tanaka.

1x
2x

うたっているひとをしっていますか。

Bạn có biết người đang hát không?

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Trợ-từ が trong câu định ngữ

Chủ ngữ của câu bổ nghĩa dùng trợ từ が

Mẫu tiếp

Trợ-từ が trong câu định ngữ