自 - TỰ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bản thân

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 6

Âm Kun: みずか.ら,  おの.ずから,  おの.ずと

Âm On: ジ,  シ

Gợi ý cách nhớ: Tự (自) nhiên bụi (丿) bay vào mắt (目)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

自 - TỰ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bản thân

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 6

Âm Kun: みずか.ら,  おの.ずから,  おの.ずと

Âm On: ジ,  シ

Gợi ý cách nhớ: Tự (自) nhiên bụi (丿) bay vào mắt (目)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

自