着 - TRƯỚC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đến nơi, mặc

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 12

Âm Kun: き.る,  き.せる,  つ.く,  つ.ける

Âm On: チャク,  ジャク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 羊 丿 目

Gợi ý cách nhớ: Con dê (羊) mắt (目) nhìn để mặc (着) đồ

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

着 - TRƯỚC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đến nơi, mặc

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 12

Âm Kun: き.る,  き.せる,  つ.く,  つ.ける

Âm On: チャク,  ジャク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 羊 丿 目

Gợi ý cách nhớ: Con dê (羊) mắt (目) nhìn để mặc (着) đồ

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →
着